Ketik kata apa saja!

"girls" in Vietnamese

các cô gái

Definition

Chỉ các bé gái hoặc thiếu nữ trẻ tuổi; dạng số nhiều của 'cô gái'.

Usage Notes (Vietnamese)

'girls' có thể dùng trong cả văn nói và viết. Dùng để chỉ trẻ em hoặc thiếu nữ, không dùng cho phụ nữ trưởng thành.

Examples

Girls like to play outside.

**Các cô gái** thích chơi ở ngoài trời.

The teacher called the girls to the front.

Cô giáo gọi **các cô gái** lên phía trước.

There are five girls in the room.

Có năm **cô gái** trong phòng.

The girls are planning a surprise party.

**Các cô gái** đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.

All the girls enjoyed the concert last night.

Tất cả **các cô gái** đều thích buổi hòa nhạc tối qua.

The girls chatted happily during the school break.

**Các cô gái** nói chuyện vui vẻ vào giờ giải lao ở trường.