"girlfriends" 的Vietnamese翻译
释义
"Girlfriends" dùng để chỉ nhiều bạn gái, có thể là người yêu hoặc bạn thân nữ, tùy theo ngữ cảnh.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng 'bạn gái' cho người yêu và 'bạn nữ' cho bạn bè nữ. Cẩn thận khi dùng 'my girlfriends' vì dễ gây hiểu lầm.
例句
He has had two girlfriends this year.
Năm nay anh ấy đã có hai **bạn gái**.
My girlfriends are coming over tonight.
Tối nay các **bạn nữ** của tôi sẽ đến nhà.
They talked about their girlfriends after class.
Sau giờ học, họ nói về các **bạn gái** của mình.
We're doing a weekend trip with the girlfriends from work.
Chúng tôi sẽ đi chơi cuối tuần với các **bạn nữ** ở công ty.
Both of his ex-girlfriends still follow him online.
Cả hai **bạn gái cũ** của anh ấy vẫn theo dõi anh ấy trên mạng.
She always makes time for dinner with her girlfriends.
Cô ấy luôn dành thời gian ăn tối với các **bạn nữ** của mình.