Type any word!

"girlfriend" in Vietnamese

bạn gái

Definition

'Bạn gái' là người con gái hoặc phụ nữ mà bạn có mối quan hệ tình cảm hoặc đang hẹn hò. Thi thoảng cũng chỉ bạn nữ thân thiết, nhưng chủ yếu chỉ người yêu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘girlfriend’ gần như luôn chỉ người yêu, không phải bạn nữ thông thường; nếu chỉ là bạn, nên nói rõ 'just a friend'. Phụ nữ đôi khi gọi bạn thân là 'girlfriend', nhưng cần chú ý ngữ cảnh.

Examples

Tom has a girlfriend.

Tom có **bạn gái**.

My girlfriend and I like to go to the movies.

Tôi và **bạn gái** thích đi xem phim.

Is Sarah your girlfriend?

Sarah là **bạn gái** của bạn à?

He introduced me to his girlfriend at the party last night.

Anh ấy đã giới thiệu tôi với **bạn gái** của anh ấy ở bữa tiệc tối qua.

She's been my girlfriend for almost two years.

Cô ấy đã là **bạn gái** của tôi gần hai năm rồi.

Sometimes I go shopping with my girlfriends on the weekend.

Thỉnh thoảng tôi đi mua sắm với **các bạn gái** vào cuối tuần.