"girl" in Vietnamese
Definition
Chỉ bé gái hoặc thiếu nữ, thường là trẻ em hoặc thanh thiếu niên nữ. Đôi khi cũng dùng để gọi phụ nữ trẻ một cách thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ em hoặc thiếu nữ; với phụ nữ trưởng thành nên dùng 'phụ nữ'. Hay gặp trong cụm từ như 'cô bé', 'bạn gái'.
Examples
The girl is playing with her toys.
**Cô bé** đang chơi với đồ chơi của mình.
That girl goes to my school.
**Cô gái** đó học cùng trường với tôi.
My little girl loves reading books.
**Bé gái** nhỏ của tôi rất thích đọc sách.
She's a smart girl, always curious about everything.
Cô ấy là một **cô gái** thông minh, luôn tò mò về mọi thứ.
That girl you met yesterday is coming to the party tonight.
**Cô gái** anh gặp hôm qua sẽ đến dự tiệc tối nay.
Don’t worry, the girl will be fine; she’s very strong.
Đừng lo, **cô gái** đó sẽ ổn thôi; em ấy rất mạnh mẽ.