Type any word!

"gimp" in Vietnamese

người tật chân (xúc phạm)đi khập khiễngchỉ trang trí (gimp)

Definition

'Gimp' có thể chỉ người bị tật chân (mang tính xúc phạm), việc đi khập khiễng hoặc là loại chỉ (dây) dùng để trang trí trong thủ công.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cho người là xúc phạm, tránh sử dụng; nghĩa thủ công là chấp nhận được trong ngữ cảnh trung tính. Cẩn trọng với ‘walks with a gimp’, ‘gimp braid’ khi dịch hoặc sử dụng.

Examples

He walks with a gimp after injuring his leg.

Anh ấy **đi khập khiễng** sau khi bị thương ở chân.

Please use the gimp to finish your craft project.

Hãy dùng **chỉ trang trí** này để hoàn thiện dự án thủ công của bạn.

The doll's dress has a pretty gimp around the edges.

Váy của búp bê được viền **chỉ trang trí** rất đẹp.

After the accident, Mike kind of has a gimp when he walks.

Sau tai nạn, giờ khi đi bộ Mike hơi **khập khiễng**.

Don’t call him a gimp—that’s not cool at all.

Đừng gọi anh ấy là **người tật chân**—như vậy là không hay đâu.

She tied a gold gimp around the gift for decoration.

Cô ấy buộc **chỉ trang trí** màu vàng quanh món quà để trang trí.