যেকোনো শব্দ লিখুন!

"gimmick" in Vietnamese

mánh khóechiêu trò

Definition

Một mẹo hoặc thủ thuật được dùng để thu hút sự chú ý, tăng doanh số hoặc làm thứ gì đó có vẻ hấp dẫn hơn, nhưng thường không có giá trị thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực quảng cáo hay giải trí với sắc thái tiêu cực, ám chỉ điều gì đó không thực chất. Gặp nhiều trong các cụm như 'marketing gimmick', 'chiêu trò quảng cáo'.

Examples

The free toy in the cereal box is just a gimmick to sell more.

Đồ chơi miễn phí trong hộp ngũ cốc chỉ là một **mánh khóe** để bán được nhiều hơn.

The magician used a clever gimmick to fool the audience.

Ảo thuật gia đã dùng một **mánh khóe** thông minh để đánh lừa khán giả.

Do you think this special offer is just a gimmick?

Bạn có nghĩ ưu đãi đặc biệt này chỉ là một **mánh khóe** không?

Every year, phone companies add a new gimmick to attract customers.

Mỗi năm, các hãng điện thoại lại thêm một **mánh khóe** mới để thu hút khách hàng.

Don’t fall for their latest gimmick—it’s just marketing.

Đừng bị lừa bởi **mánh khóe** mới nhất của họ—chỉ là chiêu trò marketing thôi.

Sometimes a good product doesn’t need any gimmicks to succeed.

Đôi khi một sản phẩm tốt không cần **mánh khóe** nào để thành công.