"gimme" in Vietnamese
đưa cho tôi đicho tôi (thân mật)
Definition
Cách nói cực kỳ thân mật, rút gọn của 'give me', dùng khi nhờ ai đó đưa thứ gì đó cho mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng trong cuộc trò chuyện bạn bè, tin nhắn hoặc lời bài hát. Không nên dùng với người lớn tuổi hoặc trong tình huống trang trọng. Mẫu: 'đưa đây', 'cho tôi chút thời gian'.
Examples
Gimme the key, please.
**Đưa cho tôi** cái chìa khoá đi, làm ơn.
Gimme a minute.
**Cho tôi** một phút.
Gimme that book on the table.
Cuốn sách trên bàn **đưa cho tôi đi**.
Come on, gimme a chance to explain.
Thôi mà, **cho tôi** cơ hội giải thích đi.
Gimme a break, that excuse makes no sense.
**Thôi đi**, lý do đó nghe vô lý quá.
If you know the answer, just gimme a hint.
Nếu biết đáp án thì **cho tôi** một gợi ý đi.