"gigs" in Vietnamese
Definition
‘Buổi diễn’ thường dùng cho biểu diễn trực tiếp của nhạc sĩ hoặc diễn viên hài, cũng có thể chỉ những công việc ngắn hạn, đặc biệt là trong ‘nền kinh tế gig’.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Buổi diễn’ thiên về biểu diễn trực tiếp, thường dùng cho nghệ sĩ. ‘Công việc ngắn hạn’ dùng cho việc làm thời vụ, tự do, không ổn định. Không dùng thay cho ‘công việc’ (job) lâu dài.
Examples
The band has three gigs this week.
Ban nhạc có ba **buổi diễn** tuần này.
She does small gigs as a graphic designer.
Cô ấy làm những **công việc ngắn hạn** nhỏ như là một nhà thiết kế đồ họa.
My cousin finds gigs online to earn extra money.
Anh họ tôi tìm **công việc ngắn hạn** trên mạng để kiếm thêm tiền.
I’ve played hundreds of tiny gigs in coffee shops.
Tôi đã chơi hàng trăm **buổi diễn** nhỏ ở quán cà phê.
He picks up freelance gigs whenever he needs extra cash.
Anh ấy nhận **công việc ngắn hạn** tự do khi cần tiền.
Getting good gigs takes a lot of networking.
Muốn có **buổi diễn** tốt phải quen biết rộng.