"gigs" in Indonesian
Definition
‘Giới diễn’ thường chỉ buổi biểu diễn trực tiếp của nghệ sĩ, đồng thời cũng có nghĩa là công việc ngắn hạn, kiểu tự do trong nền kinh tế gig.
Usage Notes (Indonesian)
‘Giới diễn’ nói về buổi biểu diễn trực tiếp, còn ‘công việc ngắn hạn’ là làm việc tự do, theo dự án nhỏ. Không hoán đổi với ‘việc làm’ lâu dài hoặc chính thức.
Examples
The band has three gigs this week.
Ban nhạc có ba **giới diễn** trong tuần này.
She does small gigs as a graphic designer.
Cô ấy làm những **công việc ngắn hạn** nhỏ với vai trò nhà thiết kế đồ họa.
My cousin finds gigs online to earn extra money.
Anh họ tôi tìm **công việc ngắn hạn** trên mạng để kiếm thêm thu nhập.
I’ve played hundreds of tiny gigs in coffee shops.
Tôi đã chơi hàng trăm **giới diễn** nhỏ ở các quán cà phê.
He picks up freelance gigs whenever he needs extra cash.
Anh ấy nhận **công việc ngắn hạn** tự do khi cần thêm tiền.
Getting good gigs takes a lot of networking.
Muốn có **giới diễn** tốt cần phải kết nối nhiều.