"gigolo" en Vietnamese
Definición
Gã trai bao là người đàn ông được một phụ nữ chu cấp tiền bạc để làm bạn đồng hành hoặc người tình.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường mang sắc thái đùa vui hoặc hơi tiêu cực. 'gigolo' ám chỉ người đàn ông phụ thuộc tài chính vào phụ nữ. Không giống 'escort', chỉ dùng cho nam giới.
Ejemplos
He was called a gigolo because he only dated wealthy women.
Anh ta bị gọi là **gã trai bao** vì chỉ hẹn hò với phụ nữ giàu có.
A gigolo often depends on older women for money.
Một **gã trai bao** thường dựa vào phụ nữ lớn tuổi để kiếm tiền.
Being a gigolo is not considered a respectable job.
Làm **gã trai bao** không được coi là nghề đáng kính.
People joked that after losing his job, he became a full-time gigolo.
Mọi người đùa rằng sau khi mất việc, anh ta trở thành **gã trai bao** toàn thời gian.
In the movie, the main character works as a secret gigolo to pay his bills.
Trong phim, nhân vật chính bí mật làm **gã trai bao** để trả các hóa đơn.
Don't be fooled by his fancy clothes—that guy is actually a gigolo.
Đừng bị đánh lừa bởi quần áo sang trọng của anh ta – thật ra anh ấy là **gã trai bao**.