Type any word!

"gigantic" in Vietnamese

khổng lồ

Definition

Rất lớn, vượt trội hơn kích thước thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho những thứ lớn bất thường. Mạnh hơn từ 'enormous', như 'gigantic building' hoặc 'gigantic problem'.

Examples

The elephant is a gigantic animal.

Con voi là một con vật **khổng lồ**.

That is a gigantic building.

Đó là một tòa nhà **khổng lồ**.

They found a gigantic pumpkin in the garden.

Họ đã tìm thấy một quả bí ngô **khổng lồ** trong vườn.

The company's new warehouse is gigantic compared to the old one.

Kho mới của công ty **khổng lồ** so với cái cũ.

We faced a gigantic challenge, but we worked together and solved it.

Chúng tôi đã đối mặt một thử thách **khổng lồ**, nhưng cùng nhau đã giải quyết được.

Wow, that pizza is gigantic! Are we really going to finish it?

Wow, chiếc pizza đó **khổng lồ** thật! Chúng ta có ăn hết nổi không?