"gig" in Vietnamese
Definition
“Buổi diễn” thường chỉ một sự kiện âm nhạc trực tiếp, đặc biệt là nhỏ và thân mật. Nó cũng có thể là một công việc tạm thời hoặc bán thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Âm nhạc: dùng nhiều trong cụm như 'chơi một buổi diễn', 'đặt buổi diễn'. Công việc: 'side gig' là công việc phụ, mang tính tạm thời. Thân mật hơn ‘công việc’ hay ‘buổi biểu diễn’.
Examples
My brother has a gig at a small club tonight.
Tối nay anh tôi có một **buổi diễn** ở câu lạc bộ nhỏ.
She found a weekend gig at a coffee shop.
Cô ấy tìm được **công việc tạm thời** ở quán cà phê vào cuối tuần.
We played our first gig last month.
Tháng trước chúng tôi đã chơi **buổi diễn** đầu tiên.
I can't stay late—I’ve got a gig across town.
Tôi không thể ở lại muộn—tôi còn có một **buổi diễn** ở bên kia thành phố.
Driving for that app is just a side gig for him.
Lái xe cho ứng dụng đó chỉ là một **công việc phụ** đối với anh ấy.
We booked a last-minute gig after another band canceled.
Chúng tôi đã đặt lịch **buổi diễn** vào phút cuối sau khi ban nhạc khác hủy.