"gifts" in Vietnamese
Definition
Những món đồ bạn tặng ai đó trong dịp đặc biệt. Ngoài ra, cũng có thể chỉ khả năng bẩm sinh của một người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng chỉ quà tặng vật chất như 'birthday gifts', 'wedding gifts'. Khi nói về khả năng thiên phú thì thường gặp trong cụm từ như 'a gift for music', mang sắc thái trang trọng.
Examples
The children opened their gifts on Christmas morning.
Bọn trẻ mở các **quà tặng** vào sáng Giáng sinh.
I bought two gifts for my parents.
Tôi đã mua hai **quà tặng** cho bố mẹ mình.
Some people believe music and art are special gifts.
Một số người tin rằng âm nhạc và nghệ thuật là những **tài năng** đặc biệt.
Thanks for the gifts—you really didn't have to get me anything.
Cảm ơn về những **quà tặng**—bạn không cần phải mua gì cho mình đâu.
We usually keep the gifts under the tree until everyone arrives.
Chúng tôi thường để các **quà tặng** dưới cây cho đến khi mọi người đến đủ.
She has a real gift for making people feel welcome.
Cô ấy thật sự có **tài năng** khiến mọi người cảm thấy được chào đón.