Type any word!

"gifted" in Vietnamese

có năng khiếutài năng

Definition

Chỉ người có khả năng hoặc tài năng đặc biệt, vượt trội hơn nhiều so với người bình thường. Thường dùng để nói về những người bẩm sinh rất giỏi hoặc thông minh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ ('một đứa trẻ có năng khiếu', 'nhạc sĩ tài năng'). Có thể chỉ nhiều loại tài năng khác nhau, không chỉ trí tuệ mà còn nghệ thuật, thể thao,... Từ mang sắc thái trang trọng hơn 'tài năng' thông thường.

Examples

She is a gifted pianist.

Cô ấy là một nghệ sĩ piano **tài năng**.

The school has a program for gifted children.

Trường có một chương trình dành cho trẻ **có năng khiếu**.

He is a gifted athlete.

Anh ấy là một vận động viên **có năng khiếu**.

Everyone knew she was gifted from a young age.

Mọi người đều biết cô ấy có **năng khiếu** từ nhỏ.

He’s one of the most gifted artists I’ve ever met.

Anh ấy là một trong những nghệ sĩ **tài năng** nhất mà tôi từng gặp.

Some kids are naturally gifted, while others work really hard to succeed.

Một số trẻ em sinh ra đã **có năng khiếu**, số khác phải rất nỗ lực để thành công.