"giddy" in Vietnamese
Definition
Cảm giác choáng váng, nhẹ đầu hoặc cực kỳ hào hứng, đôi khi có chút ngớ ngẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là cảm giác thoáng qua, không phải choáng váng y tế. Có thể dùng diễn tả sự vui mừng tột độ, như trẻ em.
Examples
I feel giddy when I spin around quickly.
Khi tôi quay vòng nhanh, tôi cảm thấy **chóng mặt**.
The children were giddy with excitement at the party.
Bọn trẻ **phấn khích** tại bữa tiệc.
After riding the roller coaster, I was a bit giddy.
Sau khi đi tàu lượn, tôi hơi **chóng mặt**.
I get a little giddy when I think about our upcoming trip.
Tôi hơi **phấn khích** khi nghĩ về chuyến đi sắp tới của chúng ta.
He laughed in a giddy way after hearing the good news.
Anh ấy cười **phấn khích** sau khi nghe tin tốt.
Her head felt giddy after standing up too quickly.
Sau khi đứng dậy quá nhanh, đầu cô ấy cảm thấy **chóng mặt**.