Type any word!

"giddap" in Vietnamese

đi nàochạy đi (lệnh cho ngựa)

Definition

Đây là câu lệnh cũ được dùng để thúc ngựa bắt đầu đi hoặc đi nhanh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu thấy trong phim cao bồi xưa hoặc dùng đùa. Chỉ dùng cho ngựa, không dùng cho động vật khác.

Examples

The cowboy shouted, "Giddap, boy!"

Anh cao bồi hét lớn: "**Đi nào**, cậu bé!"

He said "giddap" to his horse on the farm.

Anh ấy bảo ngựa của mình trên nông trại: "**Đi nào**".

The children played pretend and yelled, "Giddap!"

Lũ trẻ chơi giả vờ và hét lên, "**Đi nào**!"

Whenever his horse slowed down, he’d just say "giddap" and off they’d go.

Mỗi khi con ngựa chậm lại, anh ấy chỉ cần nói "**đi nào**" là chúng lại lên đường.

You’ll hear "giddap" in lots of old Western movies.

Bạn sẽ nghe "**đi nào**" trong rất nhiều phim cao bồi cổ.

He joked around saying "giddap" even though there was no horse.

Anh ấy đùa bằng cách nói "**đi nào**" dù không có con ngựa nào.