कोई भी शब्द लिखें!

"gibson" Vietnamese में

Gibson

परिभाषा

Gibson thường là tên riêng, có thể chỉ họ của một người, thương hiệu guitar nổi tiếng hoặc một loại cocktail giống martini nhưng dùng hành ngâm thay cho oliu.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Tùy theo ngữ cảnh, 'Gibson' có thể chỉ người, guitar, hoặc cocktail. Khi nói về guitar thì thường chỉ hãng nhạc cụ; ở quán bar, 'Gibson' thường là đồ uống.

उदाहरण

My teacher's last name is Gibson.

Họ của giáo viên tôi là **Gibson**.

He bought a Gibson guitar last year.

Anh ấy đã mua một cây đàn guitar **Gibson** năm ngoái.

She ordered a Gibson at the bar.

Cô ấy gọi một ly **Gibson** ở quán bar.

That old Gibson has such a warm sound.

Cây **Gibson** cũ đó có âm thanh rất ấm.

Are you talking about Mel Gibson or the guitar company?

Bạn đang nói về Mel **Gibson** hay hãng guitar?

If you want something less common than a martini, try a Gibson.

Nếu bạn muốn món gì đó lạ hơn martini, hãy thử một ly **Gibson**.