اكتب أي كلمة!

"gibraltar" بـVietnamese

Gibraltar

التعريف

Gibraltar là một lãnh thổ nhỏ của Anh ở phía nam Tây Ban Nha, nổi tiếng nhờ tảng đá lớn và vai trò lịch sử trong việc kiểm soát lối vào Địa Trung Hải.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Gibraltar' hầu như chỉ dùng như tên riêng cho lãnh thổ, tảng đá nổi tiếng hoặc như một phép ẩn dụ cho sức mạnh ('vững chắc như tảng đá Gibraltar'). Khi viết cần viết hoa chữ cái đầu.

أمثلة

Gibraltar is a very small place near Spain.

**Gibraltar** là một nơi rất nhỏ gần Tây Ban Nha.

The Rock of Gibraltar is famous.

Tảng đá **Gibraltar** nổi tiếng.

Britain controls Gibraltar.

Anh kiểm soát **Gibraltar**.

Many tourists visit Gibraltar to see the wild monkeys.

Nhiều khách du lịch đến **Gibraltar** để xem khỉ hoang dã.

Some people call something strong 'the Rock of Gibraltar' as a metaphor.

Một số người gọi thứ gì đó rất vững chắc là ‘Rock of **Gibraltar**’ như một phép ẩn dụ.

If you drive south through Spain, you might pass by Gibraltar.

Nếu bạn lái xe về phía nam qua Tây Ban Nha, bạn có thể đi ngang qua **Gibraltar**.