"gibbons" 的Vietnamese翻译
释义
Vượn là loài linh trưởng nhỏ, nhanh nhẹn sống ở các khu rừng Đông Nam Á, nổi bật với đôi tay rất dài để đu chuyền qua các ngọn cây.
用法说明(Vietnamese)
'Vượn' không phải là khỉ mà là loài vượn, không có đuôi. Thường dùng khi nói về thế giới động vật hoặc động vật Đông Nam Á.
例句
Gibbons live in the rainforests of Asia.
**Vượn** sống ở các khu rừng mưa của châu Á.
Gibbons have very long arms.
**Vượn** có tay rất dài.
Many gibbons sing in pairs to communicate.
Nhiều **vượn** hót theo cặp để giao tiếp.
You can often spot gibbons swinging high up in the trees.
Bạn có thể thường thấy **vượn** đu mình trên ngọn cây cao.
Unlike most monkeys, gibbons don’t have tails.
Không giống đa số loài khỉ, **vượn** không có đuôi.
The calls of gibbons can be heard from a long distance in the jungle.
Tiếng kêu của **vượn** có thể nghe thấy từ rất xa trong rừng.