Digite qualquer palavra!

"gibberish" em Vietnamese

lời vô nghĩatiếng lảm nhảm

Definição

Lời nói hoặc chữ viết không có ý nghĩa hoặc rất khó hiểu, thường do sử dụng từ ngữ bịa đặt hay lộn xộn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, hài hước hoặc để chê điều gì đó vô lý, không hiểu được.

Exemplos

The baby was talking, but it was just gibberish.

Em bé đang nói chuyện, nhưng toàn là **lời vô nghĩa**.

I can't understand this message; it's all gibberish to me.

Tôi không hiểu tin nhắn này; đối với tôi toàn là **lời vô nghĩa**.

Please stop writing gibberish on the board.

Làm ơn đừng viết **lời vô nghĩa** lên bảng nữa.

After the surgery, his words sounded like pure gibberish.

Sau ca phẫu thuật, lời nói của anh ấy nghe như toàn **lời vô nghĩa**.

Whenever he gets nervous, he just starts speaking gibberish.

Mỗi khi anh ấy lo lắng thì bắt đầu nói toàn **lời vô nghĩa**.

This technical manual looks like complete gibberish unless you're an engineer.

Nếu bạn không phải kỹ sư, sách hướng dẫn kỹ thuật này trông như toàn **lời vô nghĩa**.