"giant" in Vietnamese
Definition
Người khổng lồ là nhân vật tưởng tượng hoặc người có kích thước rất lớn. Ngoài ra, từ này cũng dùng cho người, vật, hay công ty nổi bật về quy mô hoặc sức ảnh hưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
'người khổng lồ' dùng nói về nhân vật lớn về tầm vóc hoặc ảnh hưởng. Cũng có thể dùng 'khổng lồ' như tính từ cho doanh nghiệp ('công ty khổng lồ') hay vật thể lớn. Muốn nhấn mạnh kích thước, dùng 'rất to' hay 'rất lớn' cũng phù hợp.
Examples
In the story, a giant lives in the mountains.
Trong câu chuyện, một **người khổng lồ** sống trên núi.
That dog is giant compared with mine.
Con chó đó **khổng lồ** so với con của tôi.
She works for a giant company.
Cô ấy làm việc cho một công ty **khổng lồ**.
That new mall is giant—you could get lost in there.
Trung tâm mua sắm mới đó **khổng lồ**—bạn có thể bị lạc ở trong đó.
He became a giant in the music industry.
Anh ấy đã trở thành một **người khổng lồ** trong ngành âm nhạc.
We made a giant mistake by waiting so long.
Chúng ta đã mắc một sai lầm **khổng lồ** khi đợi quá lâu.