"ghetto" in Vietnamese
Definition
Một khu vực của thành phố nơi một nhóm thiểu số hoặc người nghèo sống tách biệt do lý do xã hội, kinh tế hoặc lịch sử. Trước đây dùng để chỉ khu Do Thái bị cưỡng bức cư trú.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khu ổ chuột' có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc xúc phạm, nên thận trọng khi sử dụng. Từ này vừa chỉ khu vực nghèo vừa có nghĩa lịch sử liên quan đến cộng đồng Do Thái.
Examples
The family lived in the Jewish ghetto during the war.
Gia đình sống trong **khu Do Thái** trong thời chiến.
Many immigrants settled in the city's ghetto.
Nhiều người nhập cư định cư ở **khu ổ chuột** của thành phố.
The ghetto had small houses and narrow streets.
**Khu ổ chuột** có những ngôi nhà nhỏ và đường phố chật hẹp.
She grew up in a ghetto but worked hard to change her life.
Cô ấy lớn lên trong **khu ổ chuột** nhưng đã cố gắng nỗ lực để thay đổi cuộc đời mình.
Some parts of the city feel like a ghetto due to poverty and lack of services.
Một số khu vực của thành phố giống **khu ổ chuột** do nghèo đói và thiếu dịch vụ.
Using the word ghetto can be controversial, so be mindful of the context.
Việc sử dụng từ **khu ổ chuột** đôi khi gây tranh cãi, hãy chú ý đến ngữ cảnh.