"ghastly" in Vietnamese
Definition
Từ này diễn tả điều gì đó cực kỳ kinh khủng, gây sợ hãi hoặc sốc. Có thể dùng cho cả nghĩa nghiêm trọng hoặc nói phóng đại về điều gì rất tệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến hơn ở Anh-Anh. Dùng nhấn mạnh tình huống rất tệ: 'ghastly weather', 'ghastly mistake'. Cũng để diễn đạt ai đó trông xanh xao, ốm yếu: 'You look ghastly.'
Examples
The accident scene was absolutely ghastly.
Hiện trường vụ tai nạn **kinh khủng** vô cùng.
She made a ghastly mistake by sending the email to the wrong person.
Cô ấy đã mắc một sai lầm **khủng khiếp** khi gửi email cho nhầm người.
You look ghastly — are you feeling alright?
Trông bạn **kinh khủng** đấy — bạn ổn không?
The hotel was advertised as luxurious, but in reality it was absolutely ghastly.
Khách sạn được quảng cáo là sang trọng nhưng thực tế lại **kinh khủng**.
I had the most ghastly dream last night — I woke up in a cold sweat.
Tôi đã có một giấc mơ **kinh khủng** tối qua — tỉnh dậy toát mồ hôi lạnh.
The food was ghastly, but we were too polite to say anything.
Món ăn thì **tệ hại**, nhưng chúng tôi quá lịch sự để lên tiếng.