"gesture" in Vietnamese
Definition
Cử động của tay, đầu hoặc cơ thể để diễn đạt ý nghĩ, cảm xúc hoặc chỉ dẫn. Cũng dùng để chỉ một hành động thể hiện sự tử tế hoặc quan tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cả nghĩa đen (hành động tay/chỉ dẫn cụ thể) và nghĩa bóng ('cử chỉ tử tế'). 'gesture' mang tính chủ động và trung lập hơn 'sign'.
Examples
She made a gesture with her hand to stop talking.
Cô ấy ra **cử chỉ** bằng tay để bảo dừng nói chuyện.
A smile can be a friendly gesture.
Một nụ cười có thể là một **cử chỉ** thân thiện.
He used a gesture to show me where to sit.
Anh ấy dùng một **cử chỉ** để chỉ tôi chỗ ngồi.
It was a small gesture, but it meant a lot to me.
Đó chỉ là một **cử chỉ** nhỏ nhưng rất ý nghĩa với tôi.
The waiter gestured toward the empty table by the window.
Người phục vụ **ra hiệu** về phía bàn trống cạnh cửa sổ.
Don’t overthink it—bringing coffee was just a nice gesture.
Đừng nghĩ nhiều—mang cà phê chỉ là một **cử chỉ** tử tế thôi.