Type any word!

"germany" in Vietnamese

Đức

Definition

Một quốc gia nằm ở Trung Âu, nổi tiếng với các thành phố như Berlin và Munich và là một trong những nền kinh tế lớn nhất châu Âu.

Usage Notes (Vietnamese)

Là danh từ riêng, luôn viết hoa: 'Germany'. Dùng 'in Germany' để nói về vị trí và 'from Germany' để chỉ nguồn gốc. Tính từ là 'German', khác với tên nước.

Examples

My uncle lives in Germany.

Chú của tôi sống ở **Đức**.

She is from Germany.

Cô ấy đến từ **Đức**.

We want to visit Germany next year.

Chúng tôi muốn đến thăm **Đức** vào năm sau.

I spent two weeks in Germany for work last summer.

Tôi đã ở **Đức** hai tuần vào mùa hè năm ngoái để làm việc.

A lot of the parts were made in Germany.

Rất nhiều bộ phận được sản xuất tại **Đức**.

If you're in Germany, you should definitely try the local bread.

Nếu bạn ở **Đức**, nhất định nên thử bánh mì địa phương.