Type any word!

"germans" in Vietnamese

người Đức

Definition

Những người đến từ Đức hoặc có quốc tịch Đức. Đây là số nhiều của 'German' khi nói về người.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa: 'German'/'Germans'. Từ này chỉ người mang quốc tịch Đức, không dùng để chỉ ngôn ngữ. 'The Germans' dùng để nói về toàn thể người Đức.

Examples

The Germans in our class are very friendly.

Những **người Đức** trong lớp chúng tôi rất thân thiện.

Many Germans speak English well.

Nhiều **người Đức** nói tiếng Anh rất tốt.

The hotel was full of Germans in summer.

Mùa hè khách sạn đầy **người Đức**.

We met some Germans on the train, and they gave us great tips for Berlin.

Chúng tôi gặp vài **người Đức** trên tàu, họ đã cho lời khuyên tuyệt vời về Berlin.

At the festival, the Germans were easy to spot because they were all wearing team scarves.

Tại lễ hội, dễ nhận ra **người Đức** vì họ đều đeo khăn quàng của đội.

The locals joked that the beach disappears every August because the Germans arrive.

Người dân địa phương đùa rằng bãi biển biến mất mỗi tháng Tám vì **người Đức** đến.