"geology" in Vietnamese
Definition
Ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc, thành phần và các quá trình hình thành, phát triển của Trái Đất qua thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
'địa chất học' thường dùng trong lĩnh vực khoa học, giáo dục. Hay đi kèm các cụm: 'học địa chất', 'lớp địa chất', 'cấu tạo địa chất'. Đừng nhầm với 'địa lý' (nghiên cứu về bề mặt, địa điểm, con người).
Examples
She is studying geology at the university.
Cô ấy đang học **địa chất học** ở trường đại học.
Geology helps us understand earthquakes and volcanoes.
**Địa chất học** giúp chúng ta hiểu về động đất và núi lửa.
My brother is interested in geology and collects rocks.
Anh trai tôi thích **địa chất học** và sưu tập đá.
If you love hiking, you'll probably find geology pretty fascinating.
Nếu bạn thích leo núi, có lẽ bạn sẽ thấy **địa chất học** rất thú vị.
He switched his major from biology to geology last year.
Năm ngoái, anh ấy đã chuyển ngành từ sinh học sang **địa chất học**.
Most oil companies hire experts in geology to help find new resources.
Hầu hết các công ty dầu đều thuê chuyên gia về **địa chất học** để tìm nguồn tài nguyên mới.