Herhangi bir kelime yazın!

"geological" in Vietnamese

địa chất

Definition

Liên quan đến cấu trúc vật lý của Trái Đất, các loại đá và sự biến đổi của chúng theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nghiên cứu, kỹ thuật hoặc lĩnh vực khoa học, đi cùng các từ như 'survey', 'formation', 'period', 'process'.

Examples

The geological map shows the types of rocks in this area.

Bản đồ **địa chất** này cho thấy các loại đá ở khu vực này.

Scientists study geological formations to learn about Earth’s history.

Các nhà khoa học nghiên cứu các cấu trúc **địa chất** để tìm hiểu lịch sử Trái Đất.

A geological survey is important before building a bridge.

Một cuộc khảo sát **địa chất** rất quan trọng trước khi xây cầu.

This area is famous for its unique geological features, like caves and cliffs.

Khu vực này nổi tiếng với những đặc điểm **địa chất** độc đáo như hang động và vách đá.

Major geological changes can take thousands of years to happen.

Những thay đổi **địa chất** lớn có thể mất hàng nghìn năm để xảy ra.

There’s a lot of geological activity near volcanoes, like earthquakes and hot springs.

Có rất nhiều hoạt động **địa chất** gần núi lửa, như động đất và suối nước nóng.