Type any word!

"geography" in Vietnamese

địa lý

Definition

Việc nghiên cứu bề mặt Trái Đất, bao gồm đặc điểm tự nhiên, khí hậu, các quốc gia và cách con người sinh sống, tương tác với môi trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc trường học. Các cụm từ như 'địa lý tự nhiên', 'địa lý kinh tế', 'địa lý thế giới' rất phổ biến. Không dùng để chỉ một nơi cụ thể.

Examples

I'm learning geography at school.

Tôi đang học **địa lý** ở trường.

Geography tells us about mountains, rivers, and countries.

**Địa lý** cho chúng ta biết về núi, sông và các quốc gia.

We have a geography test tomorrow.

Ngày mai chúng tôi có bài kiểm tra **địa lý**.

She chose to major in geography at university because she loves studying maps.

Cô ấy chọn học chuyên ngành **địa lý** ở đại học vì thích nghiên cứu bản đồ.

Thanks to modern geography, we understand how climate affects people's lives.

Nhờ **địa lý** hiện đại, chúng ta hiểu được khí hậu ảnh hưởng thế nào đến cuộc sống con người.

The geography of the city makes it perfect for biking—it's flat and has lots of parks.

**Địa lý** của thành phố này rất thích hợp cho việc đi xe đạp—bởi nó bằng phẳng và có nhiều công viên.