"geographical" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến vị trí, đặc điểm tự nhiên hoặc khu vực trên Trái Đất. Được dùng để miêu tả các yếu tố thuộc về địa lý như nơi chốn, cảnh quan, vùng miền.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong học thuật, khoa học, kỹ thuật như 'geographical features', 'geographical location'. Chỉ dùng để nói về đặc điểm vật lý, không dùng cho khía cạnh chính trị hoặc văn hóa.
Examples
We studied the geographical features of Africa in class.
Chúng tôi đã học về các đặc điểm **địa lý** của châu Phi trong lớp.
Japan is known for its unique geographical setting.
Nhật Bản nổi tiếng với môi trường **địa lý** độc đáo.
Mountains affect the geographical landscape of a region.
Núi ảnh hưởng đến cảnh quan **địa lý** của một khu vực.
There are many geographical differences between the north and south of the country.
Giữa miền bắc và miền nam đất nước có nhiều khác biệt **địa lý**.
The geographical location made it hard for people to reach the island.
Vị trí **địa lý** khiến người ta khó tiếp cận hòn đảo.
Climate change impacts the geographical characteristics of many places.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến các đặc điểm **địa lý** của nhiều nơi.