"genuine" in Vietnamese
Definition
Nếu cái gì là thật thì nó không phải giả. Khi nói về người hay cảm xúc, nghĩa là thành thật và chân thành.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với danh từ như ‘sự quan tâm thật’, ‘nụ cười chân thành’, ‘da thật’. Dùng cho vật để nhấn mạnh tính xác thực, dùng cho người/cảm xúc để nhấn mạnh sự chân thành.
Examples
This watch is genuine, not fake.
Chiếc đồng hồ này là **thật**, không phải hàng giả.
She gave me a genuine smile.
Cô ấy đã mỉm cười **chân thành** với tôi.
He has a genuine interest in music.
Anh ấy có sự quan tâm **thật** đến âm nhạc.
Thanks for asking—I'm genuinely glad you came.
Cảm ơn đã hỏi—tôi thực sự **chân thành** vui vì bạn đã đến.
At first I thought he was being polite, but his concern was genuine.
Ban đầu tôi tưởng anh ấy lịch sự, nhưng sự quan tâm của anh là **thật**.
If you're buying sneakers online, make sure they're genuine.
Nếu mua giày thể thao online, hãy đảm bảo chúng là **thật**.