"gentlemen" in Vietnamese
Definition
Cách xưng hô lịch sự, trang trọng để nói về những người đàn ông, đặc biệt là khi nói chung hoặc khi gọi họ cùng lúc. Cũng dùng để chỉ những người đàn ông cư xử lịch thiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong từ 'Ladies and gentlemen' khi chào hỏi trang trọng. Không dùng cho trẻ em trai. 'Quý ông' chỉ dành cho người lớn cư xử lịch sự.
Examples
Gentlemen, please take your seats.
**Quý ông** vui lòng ngồi vào chỗ của mình.
The room was full of well-dressed gentlemen.
Phòng đầy những **quý ông** ăn mặc bảnh bao.
The sign on the door says "Gentlemen".
Trên cửa có ghi chữ “**Quý ông**”.
Gentlemen, shall we get started with the meeting?
**Quý ông**, chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé?
Good evening, gentlemen! Thank you all for coming.
Chào buổi tối **quý ông**! Cảm ơn mọi người đã đến.
Only gentlemen with invitations may enter the club tonight.
Chỉ những **quý ông** có thiệp mời mới được vào câu lạc bộ tối nay.