"gentle" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả người, giọng nói, hành động hoặc bất cứ điều gì dịu dàng, nhẹ nhàng và không thô bạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'gentle touch', 'gentle voice', 'gentle smile', 'gentle rain'. Với người thì là nhẹ nhàng, tử tế; với vật thì là không mạnh, không gây hại. 'gentle' không đồng nghĩa với 'yếu'.
Examples
She has a gentle voice.
Cô ấy có giọng nói **nhẹ nhàng**.
Be gentle with the baby.
Hãy **nhẹ nhàng** với em bé.
A gentle rain started in the afternoon.
Một cơn mưa **nhẹ nhàng** bắt đầu vào buổi chiều.
He gave the dog a gentle pat on the head.
Anh ấy vỗ nhẹ **nhẹ nhàng** lên đầu con chó.
Try to use a gentle tone when you talk to her.
Hãy cố gắng dùng giọng **nhẹ nhàng** khi nói chuyện với cô ấy.
The soap is gentle enough for sensitive skin.
Xà phòng này đủ **nhẹ nhàng** cho da nhạy cảm.