Type any word!

"genre" in Vietnamese

thể loại

Definition

Một loại hay nhóm trong nghệ thuật, âm nhạc, văn học hoặc phim có phong cách hoặc nội dung riêng, ví dụ: kinh dị, lãng mạn, khoa học viễn tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về phim, sách, âm nhạc. Không dùng cho loại vật thể thông thường. Kết hợp như 'thể loại văn học', 'thể loại nhạc'.

Examples

My favorite movie genre is comedy.

**Thể loại** phim tôi yêu thích là hài.

Science fiction is a popular genre of literature.

Khoa học viễn tưởng là một **thể loại** văn học phổ biến.

What genre of music do you like?

Bạn thích **thể loại** nhạc nào?

Thriller is a genre that really keeps you on the edge of your seat.

Giật gân là một **thể loại** khiến bạn đứng ngồi không yên.

He doesn’t usually read books outside his favorite genre.

Anh ấy thường không đọc sách ngoài **thể loại** yêu thích.

Podcasts now cover every genre imaginable.

Ngày nay podcast bao phủ mọi **thể loại** có thể tưởng tượng được.