"genoa" in Indonesian
Definition
genoa là một cánh buồm lớn hình tam giác giúp thuyền buồm đi nhanh hơn. Đây cũng là tên một thành phố ở Ý.
Usage Notes (Indonesian)
'genoa' trong hải lý là buồm, còn 'Genoa' khi nói về địa lý, du lịch là tên một thành phố. Nên chú ý phân biệt theo ngữ cảnh.
Examples
The sailor raised the genoa to catch more wind.
Thuỷ thủ đã kéo lên **genoa** để đón nhiều gió hơn.
We sailed past Genoa on our trip to Italy.
Chúng tôi đã đi qua **Genoa** trên chuyến đi Ý.
A genoa is bigger than a regular jib sail.
Một **genoa** lớn hơn buồm jib thông thường.
With the genoa up, the boat really picks up speed.
Khi kéo **genoa** lên, thuyền chạy nhanh hẳn.
Have you ever been to Genoa? The food there is amazing.
Bạn đã từng đến **Genoa** chưa? Ẩm thực ở đó rất ngon.
We had to replace the old genoa after last week's storm.
Chúng tôi đã phải thay **genoa** cũ sau cơn bão tuần trước.