"genitals" in Vietnamese
Definition
Các cơ quan sinh dục bên ngoài của người hoặc động vật, như dương vật, âm hộ, hoặc tinh hoàn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bộ phận sinh dục' dùng trong các ngữ cảnh y tế, sinh học hoặc trang trọng. Nói chuyện thường ngày có thể dùng từ khác cho thân mật hơn. Dùng cho cả nam và nữ, thường ở dạng số nhiều.
Examples
Doctors check the genitals during routine examinations.
Bác sĩ kiểm tra **bộ phận sinh dục** trong các lần khám sức khỏe định kỳ.
Animals have different types of genitals depending on their species.
Động vật có nhiều loại **bộ phận sinh dục** khác nhau tùy theo loài.
Personal hygiene is important for keeping your genitals healthy.
Giữ vệ sinh cá nhân rất quan trọng để **bộ phận sinh dục** khỏe mạnh.
Kids sometimes feel embarrassed talking about their genitals.
Trẻ nhỏ đôi khi thấy xấu hổ khi nói về **bộ phận sinh dục** của mình.
Wearing loose clothing can help prevent irritation of the genitals.
Mặc đồ rộng có thể giúp ngăn ngừa kích ứng ở **bộ phận sinh dục**.
Some skin conditions can show up on the genitals just like anywhere else on the body.
Một số bệnh về da có thể xuất hiện ở **bộ phận sinh dục** cũng như ở những nơi khác trên cơ thể.