Type any word!

"genitalia" in Vietnamese

cơ quan sinh dục ngoài

Definition

Chỉ các cơ quan sinh dục ngoài của người hoặc động vật như dương vật, âm hộ, hoặc tinh hoàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ y học, dùng trong bối cảnh khoa học hoặc chính thức. Trong hội thoại thông thường, người ta hay dùng các tên gọi cụ thể hoặc nói giảm.

Examples

The textbook included diagrams of male and female genitalia.

Sách giáo khoa có hình vẽ **cơ quan sinh dục ngoài** của nam và nữ.

Doctors study the genitalia to understand human reproduction.

Bác sĩ nghiên cứu **cơ quan sinh dục ngoài** để hiểu về sinh sản ở người.

The genitalia are different in males and females.

**Cơ quan sinh dục ngoài** của nam và nữ khác nhau.

Animals also have genitalia used for reproduction.

Động vật cũng có **cơ quan sinh dục ngoài** dùng cho sinh sản.

In biology class, we learned about human genitalia and how they function.

Trong lớp sinh học, chúng tôi học về **cơ quan sinh dục ngoài** của con người và chức năng của chúng.

Some diseases can affect the genitalia, so good hygiene is important.

Một số bệnh có thể ảnh hưởng đến **cơ quan sinh dục ngoài**, nên vệ sinh tốt là rất quan trọng.