"genie" em Vietnamese
Definição
Thần đèn là sinh vật kỳ diệu trong truyện cổ Đông phương, thường sống trong đèn hoặc chai và có thể ban điều ước.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Genie' thường xuất hiện trong các câu như 'thần đèn trong chai' hoặc 'thần đèn ban ba điều ước', không nhầm lẫn với 'genius' (thiên tài). Chủ yếu dùng trong truyện cổ tích hay truyện tưởng tượng.
Exemplos
The genie lives in a magic lamp.
**Thần đèn** sống trong chiếc đèn thần.
The boy wished for a genie to help him.
Cậu bé ước có một **thần đèn** đến giúp mình.
The genie granted three wishes.
**Thần đèn** đã ban ba điều ước.
If I found a genie, my first wish would be for more wishes.
Nếu tôi tìm được một **thần đèn**, mong ước đầu tiên của tôi sẽ là được có thêm thật nhiều điều ước nữa.
She dressed as a genie for the costume party.
Cô ấy hóa trang thành **thần đèn** trong buổi tiệc hóa trang.
You can't put the genie back in the bottle—it's too late now.
Bạn không thể đưa **thần đèn** trở lại vào chai được nữa—giờ đã quá muộn rồi.