"genghis" in Vietnamese
Definition
Thành Cát Tư Hãn là người sáng lập và vị Đại Hãn đầu tiên của Đế quốc Mông Cổ, nổi tiếng vì đã thống nhất các bộ lạc và xây dựng đế chế lớn nhất lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng đầy đủ 'Thành Cát Tư Hãn'; chỉ nói 'Thành Cát' sẽ không rõ nghĩa. Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử.
Examples
Genghis was the leader of the Mongol Empire.
**Thành Cát Tư Hãn** là lãnh đạo của Đế quốc Mông Cổ.
People still study Genghis in history classes.
Mọi người vẫn học về **Thành Cát Tư Hãn** trong các lớp lịch sử.
Genghis united many tribes in Asia.
**Thành Cát Tư Hãn** đã thống nhất nhiều bộ lạc ở châu Á.
Many people use the name Genghis as a symbol of unstoppable leadership.
Nhiều người sử dụng tên **Thành Cát Tư Hãn** như một biểu tượng của lãnh đạo không thể ngăn cản.
He was as fierce as Genghis when making decisions.
Anh ấy quyết đoán như **Thành Cát Tư Hãn** khi ra quyết định.
The documentary about Genghis was really eye-opening.
Bộ phim tài liệu về **Thành Cát Tư Hãn** rất mở mang tầm mắt.