Type any word!

"geneva" in Vietnamese

Geneva

Definition

Geneva là một thành phố ở Thụy Sĩ, nổi tiếng là trung tâm của các tổ chức quốc tế, ngoại giao và tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Chữ viết hoa khi dùng. Chỉ dùng để nói về thành phố tại Thụy Sĩ, không nhầm với loại rượu có tên tương tự.

Examples

Geneva is a beautiful city in Switzerland.

**Geneva** là một thành phố xinh đẹp ở Thụy Sĩ.

Many international meetings are held in Geneva.

Nhiều cuộc họp quốc tế được tổ chức tại **Geneva**.

They visited the United Nations office in Geneva.

Họ đã thăm trụ sở Liên Hợp Quốc ở **Geneva**.

I'm flying to Geneva for a conference next week.

Tôi sẽ bay đến **Geneva** dự hội nghị vào tuần tới.

Have you ever tried Swiss chocolate in Geneva?

Bạn đã bao giờ thử sô-cô-la Thụy Sĩ ở **Geneva** chưa?

Geneva always feels so peaceful by the lake in summer.

**Geneva** bên hồ vào mùa hè luôn cảm thấy rất yên bình.