"gelder" en Vietnamese
Definición
Người chuyên thiến động vật, nhất là gia súc như ngựa, cừu hoặc bò.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thuật ngữ này hiếm gặp, cũ và chuyên ngành; chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nông nghiệp. Không nhầm lẫn với từ về tiền tệ.
Ejemplos
The gelder arrived at the farm to work with the cattle.
**Người thiến động vật** đã đến trang trại để làm việc với đàn bò.
A skilled gelder is important for animal health.
Một **người thiến động vật** lành nghề rất quan trọng cho sức khỏe vật nuôi.
The village hired a gelder every spring.
Làng thuê một **người thiến động vật** vào mỗi mùa xuân.
Back in the old days, a gelder was a familiar figure in farming communities.
Ngày xưa, **người thiến động vật** là người quen thuộc trong cộng đồng nông nghiệp.
Not everyone wanted to watch the gelder at work.
Không phải ai cũng muốn xem **người thiến động vật** làm việc.
The local legend said the best horses were treated by the same gelder for years.
Theo truyền thuyết địa phương, những con ngựa tốt nhất đều được chính **người thiến động vật** đó chăm sóc trong nhiều năm.