"geez" in Vietnamese
trời ơiôi trờichà
Definition
Một thán từ rất thân mật dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, bực mình, hay cảm xúc mạnh. Thường dùng thay cho những câu cảm thán mạnh hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong nói chuyện thân mật hoặc phi chính thức; tùy ngữ điệu mà thể hiện sự bực bội, ngạc nhiên hay vui vẻ. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
Geez, this bag is heavy.
**Trời ơi**, cái túi này nặng quá.
Geez, I forgot my keys again.
**Ôi trời**, lại quên chìa khóa rồi.
Geez, it's cold outside.
**Chà**, ngoài trời lạnh quá.
Geez, give me a second, I'm still waking up.
**Ôi trời**, cho mình một chút, mình vẫn còn ngái ngủ.
Geez, do you have to be so loud?
**Trời ơi**, bạn phải nói to thế à?
Geez, that movie was way longer than I expected.
**Ôi trời**, phim đó dài hơn mình tưởng nhiều.