Type any word!

"geese" in Vietnamese

ngỗng (số nhiều)

Definition

'ngỗng' ở đây là dạng số nhiều, chỉ từ hai con ngỗng trở lên, là loài chim nước lớn, cổ dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'ngỗng' khi nói từ hai con trở lên, một con là 'con ngỗng'. Không nhầm với 'vịt' (duck) hoặc 'thiên nga' (swan). Xuất hiện trong các thành ngữ như 'wild goose chase'.

Examples

The farm has many geese and chickens.

Trang trại có nhiều **ngỗng** và gà.

When the weather gets cold, the geese migrate south.

Khi thời tiết lạnh, **ngỗng** di trú về phía nam.

The geese by the pond make a lot of noise every morning.

Những con **ngỗng** cạnh hồ kêu ồn ào mỗi sáng.

There are five geese on the lake.

Có năm con **ngỗng** trên hồ.

Geese fly in a V-shape in the sky.

**Ngỗng** bay thành đội hình chữ V trên trời.

We had to wait for the geese to cross the road before we could drive.

Chúng tôi phải đợi **ngỗng** băng qua đường rồi mới lái xe tiếp.