"geeks" in Vietnamese
Definition
Những người rất đam mê và hiểu biết nhiều về máy tính, công nghệ hoặc một sở thích cụ thể. Ban đầu là nghĩa tiêu cực, nhưng hiện nay thường mang nghĩa tích cực chỉ sự nhiệt tình và giỏi chuyên môn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ lóng, thường dùng thân mật hoặc cho vui. Không chỉ nói về người mê công nghệ, mà còn phim, truyện tranh, v.v. Có tính tích cực, dễ chịu hơn 'mọt sách'.
Examples
My friends are all geeks who love computers.
Bạn bè tôi đều là **mọt công nghệ** thích máy tính.
Some geeks spend hours playing video games.
Một số **mọt công nghệ** dành hàng giờ chơi game.
At the convention, you will meet many geeks.
Tại hội nghị đó, bạn sẽ gặp rất nhiều **mọt công nghệ**.
In high school, we were the math geeks who stayed after class to solve puzzles.
Thời trung học, chúng tôi là những **mọt công nghệ** toán học luôn ở lại sau giờ học để giải đố.
These days, being one of the geeks is pretty cool—everyone wants tech advice!
Ngày nay, trở thành **mọt công nghệ** khá là ngầu—ai cũng muốn được bạn tư vấn công nghệ!
You’ll spot groups of geeks at comic conventions, swapping stories about their favorite characters.
Bạn sẽ bắt gặp nhóm **mọt công nghệ** tại hội chợ truyện tranh đang trao đổi về nhân vật yêu thích.