Type any word!

"gazing" in Vietnamese

đắm nhìnchăm chú nhìn

Definition

Nhìn ai đó hoặc cái gì đó rất lâu, thường với sự ngưỡng mộ, quan tâm hoặc trong trạng thái suy tư.

Usage Notes (Vietnamese)

'gazing' diễn tả cái nhìn sâu sắc, đầy cảm xúc hoặc suy nghĩ, thường dùng trong văn thơ hoặc khi tỏ lòng ngưỡng mộ. Đừng nhầm với 'staring', vốn có thể mang nghĩa thiếu lịch sự.

Examples

She was gazing at the sunset.

Cô ấy đang **đắm nhìn** hoàng hôn.

The child stood gazing out the window.

Đứa trẻ đứng **đắm nhìn** ra ngoài cửa sổ.

They spent hours gazing at the stars.

Họ đã dành hàng giờ **đắm nhìn** các vì sao.

He sat there gazing into space, lost in thought.

Anh ấy ngồi đó, **chăm chú nhìn** vào khoảng không, chìm trong suy nghĩ.

She caught him gazing at her from across the room.

Cô ấy bắt gặp anh ấy đang **đắm nhìn** mình từ phía bên kia phòng.

We lay on the grass, just gazing up at the clouds.

Chúng tôi nằm trên cỏ, chỉ **đắm nhìn** những đám mây trên trời.