Type any word!

"gazelle" in Vietnamese

linh dương gazelle

Definition

Linh dương gazelle là loài linh dương nhỏ nhắn, thanh thoát, có chân dài và sừng cong, thường sống ở châu Phi và châu Á. Chúng nổi tiếng với tốc độ và sự nhanh nhẹn.

Usage Notes (Vietnamese)

"Linh dương gazelle" dùng trong lĩnh vực động vật học hoặc để miêu tả sự nhanh nhẹn, duyên dáng trong văn thơ, ví dụ "chạy nhanh như linh dương".

Examples

A gazelle can run very fast to escape predators.

Một con **linh dương gazelle** có thể chạy rất nhanh để thoát khỏi kẻ săn mồi.

Many gazelles live on the African savannah.

Nhiều **linh dương gazelle** sống ở thảo nguyên châu Phi.

A gazelle eats grass and leaves.

Một con **linh dương gazelle** ăn cỏ và lá cây.

She moved across the field as gracefully as a gazelle.

Cô ấy di chuyển qua cánh đồng duyên dáng như một **linh dương gazelle**.

Have you ever seen a gazelle leap? It's incredible how high they can jump.

Bạn đã bao giờ thấy một con **linh dương gazelle** nhảy chưa? Thật đáng kinh ngạc chúng có thể nhảy cao đến mức nào.

The herd scattered like gazelles when the lion appeared.

Khi sư tử xuất hiện, đàn vật tán loạn như những con **linh dương gazelle**.