"gazebo" in Vietnamese
Definition
Chòi nghỉ là một công trình nhỏ ngoài trời có mái che, thường được đặt trong vườn hoặc công viên để mọi người ngồi thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chòi nghỉ' chủ yếu dùng cho công trình ngoài trời cố định ở công viên, sân vườn, không phải lều bạt hay nhà tiền chế lớn hơn.
Examples
We had a picnic under the gazebo.
Chúng tôi đã picnic dưới **chòi nghỉ**.
The gazebo is in the middle of the garden.
**Chòi nghỉ** nằm ở giữa khu vườn.
Many people take photos by the gazebo.
Nhiều người chụp ảnh bên cạnh **chòi nghỉ**.
Let's meet at the gazebo before the concert starts.
Chúng ta gặp nhau ở **chòi nghỉ** trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu nhé.
They decorated the gazebo with lights for the wedding.
Họ đã trang trí **chòi nghỉ** bằng đèn cho đám cưới.
If it rains, we can all stay dry under the gazebo.
Nếu trời mưa, mọi người có thể ở dưới **chòi nghỉ** để không bị ướt.