"gays" 的Vietnamese翻译
释义
Thường chỉ những người đàn ông bị thu hút bởi những người đàn ông khác. Đôi khi cũng dùng cho tất cả người đồng tính.
用法说明(Vietnamese)
Từ này thường nói về người đồng tính nam, đôi khi chỉ chung tất cả người đồng tính. Hãy dùng với thái độ tôn trọng, không dùng làm lời xúc phạm. Thường gặp trong cụm 'quyền của người đồng tính', 'người đồng tính công khai'.
例句
Many gays celebrate Pride Month in June.
Nhiều **người đồng tính nam** kỷ niệm Tháng Tự Hào vào tháng Sáu.
Some gays fight for equal rights.
Một số **người đồng tính nam** đấu tranh cho quyền bình đẳng.
The movie tells the story of two gays who fall in love.
Bộ phim kể về câu chuyện tình yêu của hai **người đồng tính nam**.
Not all gays feel comfortable coming out to their families.
Không phải tất cả **người đồng tính nam** đều cảm thấy thoải mái khi công khai với gia đình.
Support for gays has grown a lot in recent years.
Sự ủng hộ dành cho **người đồng tính nam** đã tăng lên rất nhiều trong những năm gần đây.
Some countries still have laws against gays, but attitudes are changing.
Một số quốc gia vẫn còn luật chống lại **người đồng tính nam** nhưng thái độ đang thay đổi.