Type any word!

"gay" in Vietnamese

đồng tínhgay

Definition

Người bị thu hút tình cảm hoặc tình dục bởi người cùng giới, thường dùng cho nam bị thu hút bởi nam.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nam, đôi khi cũng dùng cho nữ. Chỉ dùng để nói về xu hướng tính dục, tránh dùng theo nghĩa 'vui vẻ' như trong lịch sử tiếng Anh.

Examples

My uncle is gay.

Chú của tôi là người **đồng tính**.

He told his friends that he is gay.

Anh ấy nói với bạn bè rằng mình là người **đồng tính**.

They support gay rights.

Họ ủng hộ quyền của người **đồng tính**.

He came out as gay in college.

Anh ấy công khai mình là người **đồng tính** khi học đại học.

That actor has spoken openly about being gay.

Nam diễn viên đó đã nói cởi mở về việc là người **đồng tính**.

The city has a large gay community.

Thành phố có cộng đồng người **đồng tính** lớn.