"gavel" in Vietnamese
Definition
Đây là chiếc búa nhỏ mà thẩm phán hoặc chủ tọa dùng để ra hiệu bắt đầu, kết thúc hoặc thông báo quyết định trong phiên họp hay phiên tòa.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong toà án hoặc cuộc họp trang trọng. 'bang the gavel' nghĩa là gõ búa ra hiệu hành động, 'bring down the gavel' là kết thúc phiên họp hoặc đưa ra quyết định.
Examples
The judge hit the gavel to start the court session.
Thẩm phán gõ **búa điều khiển** để bắt đầu phiên tòa.
When the gavel falls, everyone must be quiet.
Khi **búa điều khiển** gõ xuống, mọi người phải im lặng.
She bought a toy gavel to play judge at home.
Cô ấy mua một chiếc **búa điều khiển** đồ chơi để giả làm thẩm phán ở nhà.
The chairman brought down the gavel and ended the heated discussion.
Chủ tọa gõ **búa điều khiển** kết thúc cuộc tranh luận căng thẳng.
The sound of the gavel echoed through the courtroom.
Âm thanh của **búa điều khiển** vang vọng khắp phòng xử án.
After a long debate, the final decision was made with a loud gavel bang.
Sau cuộc tranh luận kéo dài, quyết định cuối cùng được đưa ra cùng tiếng **búa điều khiển** vang lớn.